Từ tiếng Anh trong danh mục: Trình độ A1 (575)

TừDịchVí dụĐộ khóHình ảnh
juiceThe juice is fresh.A1
juice
blouseThe blouse is beautiful.A1
blouse
tomatoThe tomato is fresh.A1
tomato
broccoliI eat broccoli every day.A1
broccoli
cucumberShe cuts the cucumber for salad.A1
cucumber
pepperHe adds pepper to the soup.A1
pepper
potatoShe bakes a potato for dinner.A1
potato
pumpkinI am buying a pumpkin at the market.A1
pumpkin
zucchiniI fry zucchini with garlic.A1
zucchini
eggplantShe grills eggplant for lunch.A1
eggplant
white cabbageMy mom makes salad with white cabbage.A1
white cabbage
sweet potatoI roast sweet potato in the oven.A1
sweet potato
carrotHe washes a carrot before eating it.A1
carrot
pointed pepperI like eating pointed pepper.A1
pointed pepper
cherryShe puts a cherry on the cake.A1
cherry
plumI eat a plum.A1
plum
bananaThe banana is yellow.A1
banana
peachThe peach is sweet.A1
peach
pearThe pear is juicy.A1
pear
apricotThe apricot is soft.A1
apricot
dressShe wears a red dress.A1
dress
shirtHe wears a blue shirt.A1
shirt
ponchoShe wears a warm poncho.A1
poncho
rain jacketHe takes a rain jacket in bad weather.A1
rain jacket
skirtShe likes her long skirt.A1
skirt
T-shirtHe buys a cool T-shirt.A1
T-shirt
jeansShe wears blue jeans.A1
jeans
sweaterThe sweater is warm.A1
sweater
shortsThe shorts are new.A1
shorts
strawberryThe strawberry is sweet.A1
strawberry
Trang 2 trong 20

Học từ vựng trình độ A1 là bước đầu tiên để nắm vững một ngôn ngữ. Ở trình độ này, người học tiếp cận các từ cơ bản dùng trong đời sống hằng ngày, giúp giao tiếp đơn giản. Bao gồm danh từ, động từ, tính từ đơn giản và các cụm từ cố định cần thiết để hiểu và viết các câu đơn giản.

Đối với người mới bắt đầu, việc mở rộng vốn từ nên được thực hiện dần dần, bắt đầu từ những từ thông dụng nhất. Ví dụ như từ vựng về bản thân, gia đình, nhà cửa, thực phẩm, công việc và sở thích. Ngoài ra còn học các từ về thời gian, ngày tháng, thời tiết và cảm xúc. Cách tiếp cận này giúp hiểu ngôn ngữ nhanh hơn và tạo câu đơn giản.

Phương pháp học từ vựng A1 bao gồm lặp lại, dùng thẻ ghi nhớ, đọc đoạn văn ngắn và nghe audio. Quan trọng không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn phải biết sử dụng từ trong ngữ cảnh. Điều này giúp việc học hiệu quả và thú vị hơn.

Bắt đầu từ A1, người học có thể dần tiến lên các cấp độ cao hơn như A2 và B1. Từ vựng cơ bản là nền tảng của việc học ngôn ngữ, và luyện tập thường xuyên giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp nhanh chóng.

Danh mục “Từ vựng A1” phù hợp cho việc tự học hoặc học cùng giáo viên. Nó giúp nắm khoảng 500–800 từ cần thiết cho giao tiếp hằng ngày, hiểu văn bản đơn giản và hội thoại cơ bản.

Học từ vựng A1 là cách đơn giản và thú vị để bắt đầu nói và hiểu ngôn ngữ. Hãy bắt đầu từ những điều cơ bản, ôn tập thường xuyên và sử dụng từ trong thực tế để tiến bộ vững chắc.

Từ tiếng Anh trong danh mục: Từ vựng trình độ A1 – vốn từ cơ bản cho người mới bắt đầu | Folengo