Từ tiếng Anh: jeans

Thông tin về từ

Số nhiều

pairs of jeans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • джинсы
  • die Jeans
  • vaqueros / jeans
  • jean
  • kot pantolon \ kot
  • dżinsy
  • джинси

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She wears blue jeans.

Từ tiếng Anh: jeans - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo