Từ tiếng Anh: carrot
Thông tin về từ
Số nhiều
carrots
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- морковь
- die Karotte
- zanahoria
- carotte
- havuç
- marchewka
- морква
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He washes a carrot before eating it.
Số nhiều
carrots
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:He washes a carrot before eating it.