Từ tiếng Anh: skirt
Thông tin về từ
Số nhiều
skirts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- юбка
- der Rock
- falda
- jupe
- etek
- spódnica
- спідниця
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She likes her long skirt.
Số nhiều
skirts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:She likes her long skirt.