Các cấu trúc tiếng Đức (41)

Học các cấu trúc tiếng Đức trong bối cảnh các tình huống thực tế

Cấu trúcDịchVí dụĐộ khóHình ảnh
sollen + lernenIch soll mehr lernen.B1
sollen + lernen
dürfen + rauchenIch darf hier rauchen.A2
dürfen + rauchen
wollen + reisenWir wollen zusammen reisen.A2
wollen + reisen
müssen + arbeitenDie Studenten müssen arbeiten und lernen.A2
müssen + arbeiten
können + sprechenIch kann Deutsch sprechen.A2
können + sprechen
tanzen gehenNach der Arbeit gehen wir tanzen.A1
tanzen gehen
spazieren gehenGehst du oft spazieren?A1
spazieren gehen
schwimmen gehenSie geht mit ihren Freunden schwimmen.A1
schwimmen gehen
einkaufen gehenWir gehen am Samstag einkaufen.A1
einkaufen gehen
riechen nach (+ Dat.)Das Essen riecht nach Knoblauch.A2
riechen nach (+ Dat.)
suchen nach (+ Dat.)Wir suchen nach einem neuen Haus.A2
suchen nach (+ Dat.)
fragen nach (+ Dat.)Er fragt nach dem Weg.A1
fragen nach (+ Dat.)
gratulieren zu (+ Dat.)Ich gratuliere dir zum Geburtstag.A2
gratulieren zu (+ Dat.)
passen zu (+ Dat.)Die Schuhe passen zu meinem Kleid.A2
passen zu (+ Dat.)
einladen zu (+ Dat.)Ich lade dich zur Party ein.A2
einladen zu (+ Dat.)
gehören zu (+ Dat.)Ich gehöre zu dieser Gruppe.A2
gehören zu (+ Dat.)
abhängen von (+ Dat.)Alles hängt vom Wetter ab.B1
abhängen von (+ Dat.)
wissen von (+ Dat.)Sie weiß von den Plänen.B1
wissen von (+ Dat.)
erzählen von (+ Dat.)Sie erzählen von ihren Problemen.A2
erzählen von (+ Dat.)
träumen von (+ Dat.)Er träumt von einem neuen Auto.A2
träumen von (+ Dat.)
lachen über (+ Akk.)Ich lache über den Witz.A2
lachen über (+ Akk.)
sich beschweren über (+ Akk.)Ich beschwere mich über den Lärm.B1
sich beschweren über (+ Akk.)
reden über (+ Akk.)Ich rede über meinen Urlaub.A2
reden über (+ Akk.)
sprechen über (+ Akk.)Ich spreche über das Wetter.A2
sprechen über (+ Akk.)
zufrieden sein mit (+ Dat.)Ich bin mit dem Ergebnis zufrieden.B1
zufrieden sein mit (+ Dat.)
aufhören mit (+ Dat.)Ich höre mit der Arbeit auf.A2
aufhören mit (+ Dat.)
anfangen mit (+ Dat.)Ich fange mit dem Deutschkurs an.A2
anfangen mit (+ Dat.)
sprechen mit (+ Dat.)Ich spreche mit meiner Freundin.A1
sprechen mit (+ Dat.)
sich interessieren für (+ Akk.)Ich interessiere mich für Musik.A2
sich interessieren für (+ Akk.)
sorgen für (+ Akk.)Ich sorge für meine Familie.A2
sorgen für (+ Akk.)

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Các cấu trúc ngữ pháp là những khuôn mẫu có sẵn để xây dựng lời nói sinh động. Trong mục này của Folengo tập hợp các cấu trúc tiếng Đức kèm bản dịch, giải thích ý nghĩa và ví dụ sử dụng, để bạn hiểu không chỉ nói gì mà còn xây dựng câu như thế nào cho đúng, có tính đến trật tự từ và cách chi phối. Chúng tôi trình bày các cấu trúc trong bối cảnh các tình huống thực tế, nên bạn thấy ngay cách chúng vận hành và có thể áp dụng vào lời nói của mình.

Ở đây bạn sẽ tìm thấy những cách diễn đạt và mẫu câu điển hình cho giao tiếp hằng ngày, đặt câu hỏi, yêu cầu, so sánh và miêu tả, còn công cụ tìm kiếm tiện lợi giúp bạn nhanh chóng tìm ra cấu trúc cần thiết. Bạn có thể tự tạo các bộ sưu tập riêng, đánh dấu những gì đã học và quay lại những chủ đề khó, còn hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn khi nào cần ôn lại.

Khi đã nắm vững các cấu trúc cơ bản, bạn không còn dịch từng câu «theo từng từ» nữa mà bắt đầu nói bằng cả cụm — nhanh hơn, tự tin hơn và tự nhiên hơn. Hãy bắt đầu học các cấu trúc tiếng Đức cùng Folengo — và ngữ pháp sẽ không còn là trở ngại trên con đường đến giao tiếp trôi chảy.