Từ tiếng Anh: apricot

Thông tin về từ

Số nhiều

apricots

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • абрикос
  • die Aprikose
  • albaricoque
  • abricot
  • kayısı
  • morela
  • абрикос

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The apricot is soft.

Từ tiếng Anh: apricot - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo