Từ tiếng Anh: cucumber

Thông tin về từ

Số nhiều

cucumbers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • огурец
  • die Gurke
  • pepino
  • concombre
  • salatalık
  • ogórek
  • огірок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She cuts the cucumber for salad.

Từ tiếng Anh: cucumber - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo