Từ tiếng Anh: shorts
Thông tin về từ
Số nhiều
pairs of shorts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- шорты
- die kurze Hose
- pantalones cortos
- short
- şort
- szorty
- шорти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The shorts are new.
Số nhiều
pairs of shorts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The shorts are new.