Từ tiếng Anh: tomato

Thông tin về từ

Số nhiều

tomatoes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • помидор
  • die Tomate
  • tomate
  • tomate
  • domates
  • pomidor
  • помідор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The tomato is fresh.

Từ tiếng Anh: tomato - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo