Từ tiếng Anh: white cabbage
Thông tin về từ
Số nhiều
white cabbages
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- белокочанная капуста
- der Weißkohl
- repollo blanco
- chou blanc
- beyaz lahana
- kapusta biała
- білокачанна капуста
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:My mom makes salad with white cabbage.