Từ tiếng Anh: poncho

Thông tin về từ

Số nhiều

ponchos

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пончо
  • das Poncho
  • poncho
  • poncho
  • panço
  • poncho
  • пончо

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She wears a warm poncho.