Từ tiếng Anh: juice
Thông tin về từ
Số nhiều
juices
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- der Saft
- сок
- zumo / jugo
- jus
- meyve suyu
- sok
- сік
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The juice is fresh.
Số nhiều
juices
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The juice is fresh.