Từ tiếng Anh: pumpkin
Thông tin về từ
Số nhiều
pumpkins
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- тыква
- der Kürbis
- calabaza
- citrouille
- balkabağı
- dynia
- гарбуз
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I am buying a pumpkin at the market.
Số nhiều
pumpkins
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I am buying a pumpkin at the market.