Từ tiếng Anh: broccoli

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • брокколи
  • der Brokkoli
  • brócoli
  • brocoli
  • brokoli
  • brokuł
  • броколі

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat broccoli every day.

Từ tiếng Anh: broccoli - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo