Từ tiếng Anh: sweet potato

Thông tin về từ

Số nhiều

sweet potatoes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • батат
  • die Süßkartoffel
  • batata / boniato
  • patate douce
  • tatlı patates
  • batat
  • батат

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I roast sweet potato in the oven.

Từ tiếng Anh: sweet potato - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo