Từ tiếng Anh: rain jacket

Thông tin về từ

Số nhiều

rain jackets

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • дождевик
  • die Regenjacke
  • chaqueta impermeable
  • veste de pluie
  • yağmurluk
  • kurtka przeciwdeszczowa
  • дощовик

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He takes a rain jacket in bad weather.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

rain jacket là một từ của tiếng Anh với bản dịch sang tiếng Việt: ****. Từ loại — Danh từ. Mức độ khó — A1. Trên trang này tập hợp tất cả thông tin quan trọng về từ: ý nghĩa, ví dụ sử dụng trong lời nói sinh động, cách phát âm và các chi tiết ngữ pháp giúp bạn ghi nhớ nó lâu dài và sử dụng đúng trong lời nói.

Học từ vựng hiệu quả hơn khi đặt trong ngữ cảnh, nên ở đây bạn sẽ tìm thấy những ví dụ với từ rain jacket, có thể nghe cách phát âm và thêm nó vào danh sách ôn tập của mình. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn khi nào cần quay lại với từ, để nó ghi sâu vào vốn từ chủ động.

Hãy học các từ tiếng Anh trực tuyến cùng Folengo — với bản dịch, ví dụ và cách ôn tập tiện lợi. Nhờ đó từ vựng mới được ghi nhớ dễ dàng hơn, và ngôn ngữ trở nên gần gũi hơn mỗi ngày.

Từ tiếng Anh: rain jacket - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo