Từ tiếng Anh: rain jacket
Thông tin về từ
Số nhiều
rain jackets
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- дождевик
- die Regenjacke
- chaqueta impermeable
- veste de pluie
- yağmurluk
- kurtka przeciwdeszczowa
- дощовик
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He takes a rain jacket in bad weather.