Từ tiếng Anh: pointed pepper
Thông tin về từ
Số nhiều
pointed peppers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сладкий длинный перец
- die Spitzpaprika
- pimiento alargado dulce
- poivron pointu
- sivri tatlı biber
- papryka spiczasta
- довгий солодкий перець
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I like eating pointed pepper.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.