Từ tiếng Anh: eggplant

Thông tin về từ

Số nhiều

eggplants

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • баклажан
  • die Aubergine
  • berenjena
  • aubergine
  • patlıcan
  • bakłażan
  • баклажан

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She grills eggplant for lunch.

Từ tiếng Anh: eggplant - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo