Từ tiếng Anh: to write

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • писать
  • schreiben
  • escribir
  • écrire
  • yazmak
  • pisać
  • писати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I write a letter.

Từ tiếng Anh: to write - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo