Từ tiếng Anh: to grill

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ızgarada pişirmek
  • grillować / piec na grillu
  • смажити на грилі
  • жарить на гриле
  • grillen
  • asar a la parrilla
  • griller

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I grill sausages every Sunday.

Từ tiếng Anh: to grill - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo