Từ tiếng Anh: to bite
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- кусать
- beißen
- morder
- mordre
- ısırmak
- gryźć
- кусати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He bites the apple.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:He bites the apple.