Từ tiếng Anh: to burst open

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • pękać / rozrywać się
  • тріскатися / розриватися
  • трескаться / разрываться
  • bersten
  • reventar / estallar
  • éclater / se fendre
  • patlayarak açılmak / çatlamak

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The water pipe bursts open.

Từ tiếng Anh: to burst open - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo