Từ tiếng Anh: to command

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • commander
  • emretmek
  • rozkazywać / nakazać
  • наказувати / командувати
  • приказывать
  • befehlen
  • mandar

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I command the soldiers.

Từ tiếng Anh: to command - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo