Từ tiếng Anh: to begin

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • anfangen / beginnen
  • начинать
  • empezar
  • commencer
  • başlamak
  • zaczynać
  • починати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I begin my work at eight o’clock.

Từ tiếng Anh: to begin - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo