Từ tiếng Anh: to smoke

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • курить
  • rauchen
  • fumar
  • fumer
  • sigara içmek
  • palić
  • палити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I smoke every day.

Từ tiếng Anh: to smoke - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo