Từ tiếng Anh: to bake

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • backen
  • hornear
  • cuire
  • fırında pişirmek / pişmek
  • piec
  • пекти
  • печь

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I bake bread every morning.

Từ tiếng Anh: to bake - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo