Từ tiếng Anh: to burst

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • лопаться
  • platzen
  • reventar
  • éclater
  • patlamak
  • pękać
  • лопатися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The balloon bursts.

Từ tiếng Anh: to burst - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo