Từ tiếng Anh: to salvage
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ratować / wydobywać
- рятувати / піднімати
- извлекать / спасать
- bergen
- rescatar / recuperar
- récupérer / sauver
- kurtarmak / çıkarmak
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He salvages items from the fire.