Từ tiếng Anh: to fry

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • жарить
  • braten
  • freír
  • faire frire
  • kızartmak
  • smażyć
  • смажити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I fry the meat on the pan.

Từ tiếng Anh: to fry - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo