Từ tiếng Anh: to rescue
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- рятувати
- спасать
- retten
- rescatar
- sauver
- kurtarmak
- ratować
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The firefighter rescues the cat.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:The firefighter rescues the cat.