Từ tiếng Anh: to wrestle

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • бороться
  • ringen
  • forcejear / luchar
  • lutter / se battre
  • güreşmek
  • walczyć / zapasy
  • боротися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She wants to wrestle in the gym.

Từ tiếng Anh: to wrestle - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo