Từ tiếng Anh: to win

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • выигрывать / победить
  • gewinnen
  • ganar
  • gagner
  • kazanmak
  • wygrać / zdobyć
  • вигравати / перемогти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I win the game.

Từ tiếng Anh: to win - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo