Từ tiếng Anh: to wash

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • мыть
  • waschen
  • lavar
  • laver
  • yıkamak
  • myć
  • мити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We wash the dishes after dinner.

Từ tiếng Anh: to wash - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo