Từ tiếng Anh: to upset

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • расстраивать / огорчать
  • verärgern / aufregen
  • disgustar / molestar
  • contrarier / bouleverser
  • üzmek / üzülmek
  • zdenerwować / zasmucać
  • засмучувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I upset my friend.

Từ tiếng Anh: to upset - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo