Từ tiếng Anh: to understand

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • понимать
  • verstehen
  • entender / comprender
  • comprendre
  • anlamak
  • rozumieć
  • розуміти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I do not understand you.

Từ tiếng Anh: to understand - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo