Từ tiếng Anh: to turn

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • поворачивать
  • wenden / drehen
  • girar
  • tourner
  • dönmek / çevirmek
  • skręcać / obracać
  • повертати / звертати

Ý nghĩa và nguồn gốc

  • I turn the key in the lock.

Từ tiếng Anh: to turn - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo