Từ tiếng Anh: to tell

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рассказывать / говорить / сообщать
  • erzählen / sagen
  • decir / contar / informar
  • raconter / dire
  • söylemek / anlatmak
  • mówić / opowiadać / informować
  • розповідати / говорити / повідомляти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He tells funny stories at parties.

Từ tiếng Anh: to tell - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo