Từ tiếng Anh: to sweat

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • потеть
  • schwitzen
  • sudar
  • transpirer
  • terlemek
  • pocić się
  • пітніти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I sweat when I run.

Từ tiếng Anh: to sweat - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo