Từ tiếng Anh: to succeed

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • gelingen
  • удаваться / добиваться успеха
  • lograr / salir bien
  • réussir
  • başarmak
  • udać się
  • вдаватися / досягати успіху

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The plan succeeds.

Từ tiếng Anh: to succeed - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo