Từ tiếng Anh: to string

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • нанизывать / связывать / натягивать
  • aufziehen / schnüren / fädeln
  • ensartar / atar / tensar
  • enfiler / lier / tendre
  • dizmek / bağlamak / germek
  • nawlekać / wiązać / naciągać
  • нанизувати / зв’язувати / натягувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He strings the rope tightly.

Từ tiếng Anh: to string - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo