Từ tiếng Anh: to stick

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • приклеивать
  • kleben
  • pegar
  • coller
  • yapıştırmak
  • przyklejać
  • приклеювати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I stick the sticker on the notebook.

Từ tiếng Anh: to stick - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo