Từ tiếng Anh: to stay

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • залишатися
  • оставаться
  • bleiben
  • quedarse
  • rester
  • kalmak
  • zostawać

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I stay at home today.

Từ tiếng Anh: to stay - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo