Từ tiếng Anh: to spread
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- распространять / размазывать
- verbreiten / ausbreiten
- esparcir / difundir
- répandre / étaler
- yaymak / sürmek
- rozprzestrzeniać / rozsmarowywać
- поширювати / розмазувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She spreads the news quickly.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.