Từ tiếng Anh: to spend
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- тратить / проводить (время)
- ausgeben / verbringen
- gastar / pasar (tiempo)
- dépenser / passer (du temps)
- harcamak / geçirmek (zaman)
- wydawać / spędzać (czas)
- витрачати / проводити (час)
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She spends time with her friends.