Từ tiếng Anh: to speed

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ехать быстро / ускорять
  • schnell fahren / beschleunigen
  • ir rápido / acelerar
  • aller vite / accélérer
  • hızlı gitmek / hızlanmak
  • jechać szybko / przyspieszać
  • їхати швидко / прискорювати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He speeds on the bike.

Từ tiếng Anh: to speed - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo