Từ tiếng Anh: to slide
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- скользить / плавно двигаться
- gleiten
- deslizarse / planear
- glisser / planer
- kaymak / süzülmek
- ślizgać się / sunąć
- ковзати / плавно рухатися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The skater glides on the ice.