Từ tiếng Anh: to shut

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • schließen / zumachen
  • закрывать
  • cerrar
  • fermer
  • kapatmak
  • zamykać
  • закривати / зачиняти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We shut the box.

Từ tiếng Anh: to shut - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo