Từ tiếng Anh: to show
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- показывать
- zeigen
- mostrar
- montrer
- göstermek
- pokazywać
- показувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I show my book.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.