Từ tiếng Anh: to shit

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • какать / испражняться
  • scheißen
  • cagar
  • chier
  • kaka yapmak / dışkılamak
  • srać / wypróżniać się
  • какати / справляти потребу

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I shit every morning.

Từ tiếng Anh: to shit - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo