Từ tiếng Anh: to shake

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • трясти / встряхивать
  • schütteln / zittern
  • sacudir / agitar
  • secouer
  • sallamak / çalkalamak
  • potrząsać
  • трясти / струшувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I shake the bottle before drinking.

Từ tiếng Anh: to shake - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo